Chào mừng quý vị đến với Website của Lê Thanh Sơn.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Gốc > Bài viết > Giới thiệu bản thân >
Lê Thanh Sơn @ 07:56 09/08/2013
Số lượt xem: 568
ĐIỂM CHUẨN ĐẠI HỌC HUẾ 2013
| TRƯỜNG | KHỐI | MÃ NGÀNH | TÊN NGÀNH | ĐIỂM CHUẨN |
| DHA - KHOA LUẬT | A | D380101 | Luật | 17.5 |
| DHA - KHOA LUẬT | C | D380101 | Luật | 20 |
| DHA - KHOA LUẬT | D1 | D380101 | Luật | 17 |
| DHA - KHOA LUẬT | D2 | D380101 | Luật | 17 |
| DHA - KHOA LUẬT | D3 | D380101 | Luật | 17 |
| DHA - KHOA LUẬT | D4 | D380101 | Luật | 17 |
| DHA - KHOA LUẬT | A | D380107 | Luật kinh tế | 17.5 |
| DHA - KHOA LUẬT | C | D380107 | Luật kinh tế | 19.5 |
| DHA - KHOA LUẬT | D1 | D380107 | Luật kinh tế | 17 |
| DHA - KHOA LUẬT | D2 | D380107 | Luật kinh tế | 17 |
| DHA - KHOA LUẬT | D3 | D380107 | Luật kinh tế | 17 |
| DHA - KHOA LUẬT | D4 | D380107 | Luật kinh tế | 17 |
| DHC - KHOA GIÁO DỤC THỂ CHẤT | T | D140206 | Giáo dục Thể chất | 20.5 |
| DHC - KHOA GIÁO DỤC THỂ CHẤT | T | D140208 | Giáo dục Quốc phòng - An ninh | 19.5 |
| DHD - KHOA DU LỊCH | A | D310101 | Kinh tế | 13 |
| DHD - KHOA DU LỊCH | A1 | D310101 | Kinh tế | 13 |
| DHD - KHOA DU LỊCH | D1 | D310101 | Kinh tế | 13.5 |
| DHD - KHOA DU LỊCH | D2 | D310101 | Kinh tế | 13.5 |
| DHD - KHOA DU LỊCH | D3 | D310101 | Kinh tế | 13.5 |
| DHD - KHOA DU LỊCH | D4 | D310101 | Kinh tế | 13.5 |
| DHD - KHOA DU LỊCH | A | D340101 | Quản trị kinh doanh | 14 |
| DHD - KHOA DU LỊCH | A1 | D340101 | Quản trị kinh doanh | 14 |
| DHD - KHOA DU LỊCH | D1 | D340101 | Quản trị kinh doanh | 14 |
| DHD - KHOA DU LỊCH | D2 | D340101 | Quản trị kinh doanh | 14 |
| DHD - KHOA DU LỊCH | D3 | D340101 | Quản trị kinh doanh | 14 |
| DHD - KHOA DU LỊCH | D4 | D340101 | Quản trị kinh doanh | 14 |
| DHD - KHOA DU LỊCH | A1 | D340103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Học tại Huế | 16.5 |
| DHD - KHOA DU LỊCH | A | D340103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Học tại Huế | 16.5 |
| DHD - KHOA DU LỊCH | C | D340103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Học tại Huế | 18.5 |
| DHD - KHOA DU LỊCH | D1 | D340103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Học tại Huế | 17.5 |
| DHD - KHOA DU LỊCH | D2 | D340103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Học tại Huế | 17.5 |
| DHD - KHOA DU LỊCH | D3 | D340103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Học tại Huế | 17.5 |
| DHD - KHOA DU LỊCH | D4 | D340103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Học tại Huế | 17.5 |
| DHD - KHOA DU LỊCH | A | D340103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Học tại Quảng trị | 15.5 |
| DHD - KHOA DU LỊCH | A1 | D340103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Học tại Quảng trị | 15.5 |
| DHD - KHOA DU LỊCH | C | D340103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Học tại Quảng trị | 17.5 |
| DHD - KHOA DU LỊCH | D1 | D340103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Học tại Quảng trị | 16.5 |
| DHD - KHOA DU LỊCH | D2 | D340103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Học tại Quảng trị | 16.5 |
| DHD - KHOA DU LỊCH | D3 | D340103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Học tại Quảng trị | 16.5 |
| DHD - KHOA DU LỊCH | D4 | D340103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Học tại Quảng trị | 16.5 |
| DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | D1 | D140231 | Sư phạm tiếng Anh | 21 |
| DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | D1 | D140233 | Sư phạm tiếng Pháp | 13.5 |
| DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | D3 | D140233 | Sư phạm tiếng Pháp | 13.5 |
| DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | D1 | D140234 | Sư phạm tiếng Trung Quốc | 13.5 |
| DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | D2 | D140234 | Sư phạm tiếng Trung Quốc | 13.5 |
| DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | D3 | D140234 | Sư phạm tiếng Trung Quốc | 13.5 |
| DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | D4 | D140234 | Sư phạm tiếng Trung Quốc | 13.5 |
| DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | D1 | D220113 | Việt Nam học | 13.5 |
| DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | D2 | D220113 | Việt Nam học | 13.5 |
| DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | D3 | D220113 | Việt Nam học | 13.5 |
| DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | D4 | D220113 | Việt Nam học | 13.5 |
| DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | D1 | D220201 | Ngôn ngữ Anh | 19.5 |
| DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | D1 | D220202 | Ngôn ngữ Nga | 13.5 |
| DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | D2 | D220202 | Ngôn ngữ Nga | 13.5 |
| DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | D3 | D220202 | Ngôn ngữ Nga | 13.5 |
| DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | D4 | D220202 | Ngôn ngữ Nga | 13.5 |
| DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | D1 | D220203 | Ngôn ngữ Pháp | 13.5 |
| DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | D3 | D220203 | Ngôn ngữ Pháp | 13.5 |
| DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | D1 | D220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 13.5 |
| DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | D2 | D220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 13.5 |
| DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | D3 | D220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 13.5 |
| DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | D4 | D220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 13.5 |
| DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | D1 | D220209 | Ngôn ngữ Nhật | 20.5 |
| DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | D2 | D220209 | Ngôn ngữ Nhật | 20.5 |
| DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | D3 | D220209 | Ngôn ngữ Nhật | 20.5 |
| DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | D4 | D220209 | Ngôn ngữ Nhật | 20.5 |
| DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | D6 | D220209 | Ngôn ngữ Nhật | 20.5 |
| DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | D1 | D220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 14.5 |
| DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | D2 | D220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 14.5 |
| DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | D3 | D220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 14.5 |
| DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | D4 | D220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 14.5 |
| DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | D1 | D220212 | Quốc tế học | 13.5 |
| DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ | A | D310101 | Kinh tế | 14 |
| DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ | A1 | D310101 | Kinh tế | 14 |
| DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ | D1 | D310101 | Kinh tế | 14 |
| DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ | D2 | D310101 | Kinh tế | 14 |
| DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ | D3 | D310101 | Kinh tế | 14 |
| DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ | D4 | D310101 | Kinh tế | 14 |
| DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ | A | D340101 | Quản trị kinh doanh - Học tại Huế | 15.5 |
| DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ | A1 | D340101 | Quản trị kinh doanh - Học tại Huế | 15.5 |
| DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ | D1 | D340101 | Quản trị kinh doanh - Học tại Huế | 15.5 |
| DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ | D2 | D340101 | Quản trị kinh doanh - Học tại Huế | 15.5 |
| DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ | D3 | D340101 | Quản trị kinh doanh - Học tại Huế | 15.5 |
| DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ | D4 | D340101 | Quản trị kinh doanh - Học tại Huế | 15.5 |
| DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ | A | D340101 | Quản trị kinh doanh - Học tại Quảng Trị | 14.5 |
| DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ | A1 | D340101 | Quản trị kinh doanh - Học tại Quảng Trị | 14.5 |
| DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ | D1 | D340101 | Quản trị kinh doanh - Học tại Quảng Trị | 14.5 |
| DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ | D2 | D340101 | Quản trị kinh doanh - Học tại Quảng Trị | 14.5 |
| DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ | D3 | D340101 | Quản trị kinh doanh - Học tại Quảng Trị | 14.5 |
| DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ | D4 | D340101 | Quản trị kinh doanh - Học tại Quảng Trị | 14.5 |
| DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ | A | D340201 | Tài chính - Ngân hàng | 16 |
| DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ | A1 | D340201 | Tài chính - Ngân hàng | 16 |
| DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ | D1 | D340201 | Tài chính - Ngân hàng | 16 |
| DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ | D2 | D340201 | Tài chính - Ngân hàng | 16 |
| DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ | D3 | D340201 | Tài chính - Ngân hàng | 16 |
| DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ | D4 | D340201 | Tài chính - Ngân hàng | 16 |
| DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ | A | D340301 | Kế toán | 16 |
| DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ | A1 | D340301 | Kế toán | 16 |
| DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ | D1 | D340301 | Kế toán | 16 |
| DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ | D2 | D340301 | Kế toán | 16 |
| DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ | D3 | D340301 | Kế toán | 16 |
| DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ | D4 | D340301 | Kế toán | 16 |
| DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ | A | D340405 | Hệ thống thông tin quản lí | 13 |
| DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ | A1 | D340405 | Hệ thống thông tin quản lí | 13 |
| DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ | D1 | D340405 | Hệ thống thông tin quản lí | 13.5 |
| DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ | D2 | D340405 | Hệ thống thông tin quản lí | 13.5 |
| DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ | D3 | D340405 | Hệ thống thông tin quản lí | 13.5 |
| DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ | D4 | D340405 | Hệ thống thông tin quản lí | 13.5 |
| DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | A | C510210 | Công thôn | 0 |
| DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | A1 | C510210 | Công thôn | 0 |
| DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | A | C620105 | Chăn nuôi | 0 |
| DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | B | C620105 | Chăn nuôi | 0 |
| DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | A | C620110 | Khoa học cây trồng | 0 |
| DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | B | C620110 | Khoa học cây trồng | 0 |
| DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | A | C620301 | Nuôi trồng thuỷ sản | 0 |
| DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | B | C620301 | Nuôi trồng thuỷ sản | 0 |
| DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | A | C850103 | Quản lí đất đai | 0 |
| DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | B | C850103 | Quản lí đất đai | 0 |
| DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | A | D440306 | Khoa học đất | 13.5 |
| DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | B | D440306 | Khoa học đất | 16 |
| DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | A | D510201 | Công nghệ kĩ thuật cơ khí | 13 |
| DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | A1 | D510201 | Công nghệ kĩ thuật cơ khí | 13 |
| DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | A | D510210 | Công thôn | 13 |
| DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | A1 | D510210 | Công thôn | 13 |
| DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | A | D540101 | Công nghệ thực phẩm | 16 |
| DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | B | D540101 | Công nghệ thực phẩm | 17 |
| DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | A | D540104 | Công nghệ sau thu hoạch | 16 |
| DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | B | D540104 | Công nghệ sau thu hoạch | 17 |
| DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | A | D540301 | Công nghệ chế biến lâm sản | 13 |
| DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | A1 | D540301 | Công nghệ chế biến lâm sản | 13 |
| DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | B | D540301 | Công nghệ chế biến lâm sản | 14 |
| DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | A | D620102 | Khuyến nông | 13 |
| DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | B | D620102 | Khuyến nông | 14 |
| DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | A | D620105 | Chăn nuôi | 13 |
| DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | B | D620105 | Chăn nuôi | 15.5 |
| DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | A | D620109 | Nông học | 13 |
| DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | B | D620109 | Nông học | 14 |
| DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | A | D620110 | Khoa học cây trồng | 13 |
| DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | B | D620110 | Khoa học cây trồng | 14 |
| DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | A | D620112 | Bảo vệ thực vật | 13 |
| DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | B | D620112 | Bảo vệ thực vật | 14 |
| DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | A | D620113 | Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan | 13 |
| DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | B | D620113 | Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan | 14 |
| DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | A | D620116 | Phát triển nông thôn | 13 |
| DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | C | D620116 | Phát triển nông thôn | 14 |
| DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | D1 | D620116 | Phát triển nông thôn | 13.5 |
| DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | D2 | D620116 | Phát triển nông thôn | 13.5 |
| DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | D3 | D620116 | Phát triển nông thôn | 13.5 |
| DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | D4 | D620116 | Phát triển nông thôn | 13.5 |
| DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | A | D620201 | Lâm nghiệp | 13 |
| DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | B | D620201 | Lâm nghiệp | 14 |
| DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | A | D620211 | Quản lí tài nguyên rừng | 13 |
| DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | B | D620211 | Quản lí tài nguyên rừng | 14 |
| DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | A | D620301 | Nuôi trồng thuỷ sản | 13 |
| DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | B | D620301 | Nuôi trồng thuỷ sản | 14 |
| DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | A | D620305 | Quản lý nguồn lợi thủy sản | 13 |
| DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | B | D620305 | Quản lý nguồn lợi thủy sản | 14 |
| DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | A | D640101 | Thú y | 13 |
| DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | B | D640101 | Thú y | 15.5 |
| DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | A | D850103 | Quản lí đất đai | 13.5 |
| DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | B | D850103 | Quản lí đất đai | 16 |
| DHN - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGHỆ THUẬT | H1 | D140222 | Sư phạm Mĩ thuật | 25 |
| DHN - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGHỆ THUẬT | H1 | D210103 | Hội họa | 22 |
| DHN - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGHỆ THUẬT | H1 | D210104 | Đồ họa | 24.5 |
| DHN - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGHỆ THUẬT | H2 | D210105 | Điêu khắc | 31.5 |
| DHN - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGHỆ THUẬT | H1 | D210403 | Thiết kế đồ họa | 31.5 |
| DHN - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGHỆ THUẬT | H1 | D210404 | Thiết kế thời trang | 30 |
| DHN - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGHỆ THUẬT | H1 | D210405 | Thiết kế nội thất - Học tại Huế | 33 |
| DHN - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGHỆ THUẬT | H1 | D210405 | Thiết kế nội thất - Học tại Quảng trị | 25 |
| DHQ - PHÂN HIỆU ĐẠI HỌC HUẾ TẠI QUẢNG TRỊ | A | C510406 | Công nghệ kĩ thuật môi trường | 0 |
| DHQ - PHÂN HIỆU ĐẠI HỌC HUẾ TẠI QUẢNG TRỊ | B | C510406 | Công nghệ kĩ thuật môi trường | 0 |
| DHQ - PHÂN HIỆU ĐẠI HỌC HUẾ TẠI QUẢNG TRỊ | A | D510406 | Công nghệ kĩ thuật môi trường | 13 |
| DHQ - PHÂN HIỆU ĐẠI HỌC HUẾ TẠI QUẢNG TRỊ | B | D510406 | Công nghệ kĩ thuật môi trường | 14 |
| DHQ - PHÂN HIỆU ĐẠI HỌC HUẾ TẠI QUẢNG TRỊ | A | D520201 | Kĩ thuật điện | 13 |
| DHQ - PHÂN HIỆU ĐẠI HỌC HUẾ TẠI QUẢNG TRỊ | A1 | D520201 | Kĩ thuật điện | 13 |
| DHQ - PHÂN HIỆU ĐẠI HỌC HUẾ TẠI QUẢNG TRỊ | A | D580201 | Kĩ thuật công trình xây dựng | 13 |
| DHQ - PHÂN HIỆU ĐẠI HỌC HUẾ TẠI QUẢNG TRỊ | A1 | D580201 | Kĩ thuật công trình xây dựng | 13 |
| DHS - TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM | M | D140201 | Giáo dục mầm non | 15.5 |
| DHS - TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM | C | D140202 | Giáo dục Tiểu học | 18.5 |
| DHS - TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM | D1 | D140202 | Giáo dục Tiểu học | 17 |
| DHS - TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM | C | D140205 | Giáo dục chính trị | 14 |
| DHS - TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM | A | D140209 | Sư phạm Toán học | 21 |
| DHS - TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM | A1 | D140209 | Sư phạm Toán học | 21 |
| DHS - TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM | A | D140210 | Sư phạm Tin học | 13 |
| DHS - TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM | A1 | D140210 | Sư phạm Tin học | 13 |
| DHS - TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM | A | D140211 | Sư phạm Vật lí | 17.5 |
| DHS - TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM | A1 | D140211 | Sư phạm Vật lí | 17.5 |
| DHS - TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM | A | D140212 | Sư phạm Hóa học | 20 |
| DHS - TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM | B | D140212 | Sư phạm Hóa học | 21.5 |
| DHS - TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM | B | D140213 | Sư phạm Sinh học | 15.5 |
| DHS - TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM | A | D140214 | Sư phạm Kĩ thuật công nghiệp | 13 |
| DHS - TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM | C | D140217 | Sư phạm Ngữ văn | 16 |
| DHS - TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM | C | D140218 | Sư phạm Lịch sử | 14 |
| DHS - TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM | B | D140219 | Sư phạm Địa lí | 14 |
| DHS - TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM | C | D140219 | Sư phạm Địa lí | 14 |
| DHS - TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM | C | D310403 | Tâm lý học giáo dục | 14 |
| DHS - TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM | D1 | D310403 | Tâm lý học giáo dục | 13.5 |
| DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC | C | D220104 | Hán - Nôm | 14 |
| DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC | D1 | D220104 | Hán - Nôm | 13.5 |
| DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC | C | D220213 | Đông phương học | 14 |
| DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC | D1 | D220213 | Đông phương học | 13.5 |
| DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC | A | D220301 | Triết học | 13 |
| DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC | C | D220301 | Triết học | 14 |
| DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC | D1 | D220301 | Triết học | 13.5 |
| DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC | C | D220310 | Lịch sử | 14 |
| DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC | D1 | D220310 | Lịch sử | 13.5 |
| DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC | C | D220320 | Ngôn ngữ học | 14 |
| DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC | D1 | D220320 | Ngôn ngữ học | 13.5 |
| DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC | C | D220330 | Văn học | 14 |
| DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC | D1 | D220330 | Văn học | 13.5 |
| DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC | C | D310301 | Xã hội học | 14 |
| DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC | D1 | D310301 | Xã hội học | 13.5 |
| DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC | C | D320101 | Báo chí | 15 |
| DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC | D1 | D320101 | Báo chí | 15 |
| DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC | A | D420101 | Sinh học | 13 |
| DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC | B | D420101 | Sinh học | 14 |
| DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC | A | D420201 | Công nghệ sinh học | 17.5 |
| DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC | B | D420201 | Công nghệ sinh học | 19 |
| DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC | A | D440102 | Vật lí học | 13 |
| DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC | A | D440112 | Hoá học | 15 |
| DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC | B | D440112 | Hoá học | 16 |
| DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC | A | D440201 | Địa chất học | 13 |
| DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC | A | D440217 | Địa lý tự nhiên | 13 |
| DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC | B | D440217 | Địa lý tự nhiên | 14 |
| DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC | A | D440301 | Khoa học môi trường | 16 |
| DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC | B | D440301 | Khoa học môi trường | 17.5 |
| DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC | A | D460101 | Toán học | 13 |
| DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC | A | D460112 | Toán ứng dụng | 13 |
| DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC | A | D480201 | Công nghệ thông tin | 15 |
| DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC | A1 | D480201 | Công nghệ thông tin | 15 |
| DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC | A | D510302 | Công nghệ kĩ thuật điện tử, truyền thông | 14.5 |
| DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC | A | D520501 | Kĩ thuật địa chất | 13 |
| DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC | A | D520503 | Kĩ thuật trắc địa - Bản đồ | 13 |
| DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC | V | D580102 | Kiến trúc | 20.5 |
| DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC | C | D760101 | Công tác xã hội | 14 |
| DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC | D1 | D760101 | Công tác xã hội | 13.5 |
| DHY - TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC | B | D720101 | Y đa khoa | 26 |
| DHY - TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC | B | D720163 | Y học dự phòng | 21 |
| DHY - TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC | B | D720201 | Y học cổ truyền | 22 |
| DHY - TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC | B | D720301 | Y tế công cộng | 20 |
| DHY - TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC | B | D720330 | Kĩ thuật y học | 22.5 |
| DHY - TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC | A | D720401 | Dược học | 25.5 |
| DHY - TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC | B | D720501 | Điều dưỡng | 21 |
| DHY - TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC | B | D720601 | Răng - Hàm - Mặt | 25 |
Lê Thanh Sơn @ 07:56 09/08/2013
Số lượt xem: 568
Số lượt thích:
0 người
 
- Giới thiệu (02/04/13)
- Điểm chuẩn ĐH Đà Nẵng, ĐH Huế, ĐH Đà Lạt năm 2012 (09/08/12)
- Thuyết tương đối (23/04/12)