Tài nguyên dạy học

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    Bia_sach.jpg Bia_sach_PP_va_Phuong_phap_giai_toan_vat_ly.jpg Flash_thiep12.swf 0.Cfe_muoi!.swf Xuan_da_ve.swf Photo0169.jpg Photo01651.jpg Photo0165.jpg Photo0187.jpg Photo0230.jpg Photo0206.jpg Photo0208.jpg Marie-Curie-tn.jpg Newton.jpg New_Image.jpg Tinh_yeu_hay_quay_ve_Nhac_tre1.swf Thiep.swf Hai_mua_Noel.mp3 We_wish_you_a_merry_Christmas.mp3 0.bien_nghin_thu_o_lai.swf

    Sắp xếp dữ liệu

    Chào mừng quý vị đến với Website của Lê Thanh Sơn.

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
    Gốc > Bài viết > Giới thiệu bản thân >

    ĐIỂM CHUẨN ĐẠI HỌC HUẾ 2013

    TRƯỜNG KHỐI MÃ NGÀNH TÊN NGÀNH ĐIỂM CHUẨN
    DHA - KHOA LUẬT A D380101 Luật 17.5
    DHA - KHOA LUẬT C D380101 Luật 20
    DHA - KHOA LUẬT D1 D380101 Luật 17
    DHA - KHOA LUẬT D2 D380101 Luật 17
    DHA - KHOA LUẬT D3 D380101 Luật 17
    DHA - KHOA LUẬT D4 D380101 Luật 17
    DHA - KHOA LUẬT A D380107 Luật kinh tế 17.5
    DHA - KHOA LUẬT C D380107 Luật kinh tế 19.5
    DHA - KHOA LUẬT D1 D380107 Luật kinh tế 17
    DHA - KHOA LUẬT D2 D380107 Luật kinh tế 17
    DHA - KHOA LUẬT D3 D380107 Luật kinh tế 17
    DHA - KHOA LUẬT D4 D380107 Luật kinh tế 17
    DHC - KHOA GIÁO DỤC THỂ CHẤT T D140206 Giáo dục Thể chất 20.5
    DHC - KHOA GIÁO DỤC THỂ CHẤT T D140208 Giáo dục Quốc phòng - An ninh 19.5
    DHD - KHOA DU LỊCH A D310101 Kinh tế 13
    DHD - KHOA DU LỊCH A1 D310101 Kinh tế 13
    DHD - KHOA DU LỊCH D1 D310101 Kinh tế 13.5
    DHD - KHOA DU LỊCH D2 D310101 Kinh tế 13.5
    DHD - KHOA DU LỊCH D3 D310101 Kinh tế 13.5
    DHD - KHOA DU LỊCH D4 D310101 Kinh tế 13.5
    DHD - KHOA DU LỊCH A D340101 Quản trị kinh doanh 14
    DHD - KHOA DU LỊCH A1 D340101 Quản trị kinh doanh 14
    DHD - KHOA DU LỊCH D1 D340101 Quản trị kinh doanh 14
    DHD - KHOA DU LỊCH D2 D340101 Quản trị kinh doanh 14
    DHD - KHOA DU LỊCH D3 D340101 Quản trị kinh doanh 14
    DHD - KHOA DU LỊCH D4 D340101 Quản trị kinh doanh 14
    DHD - KHOA DU LỊCH A1 D340103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Học tại Huế 16.5
    DHD - KHOA DU LỊCH A D340103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Học tại Huế 16.5
    DHD - KHOA DU LỊCH C D340103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Học tại Huế 18.5
    DHD - KHOA DU LỊCH D1 D340103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Học tại Huế 17.5
    DHD - KHOA DU LỊCH D2 D340103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Học tại Huế 17.5
    DHD - KHOA DU LỊCH D3 D340103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Học tại Huế 17.5
    DHD - KHOA DU LỊCH D4 D340103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Học tại Huế 17.5
    DHD - KHOA DU LỊCH A D340103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Học tại Quảng trị 15.5
    DHD - KHOA DU LỊCH A1 D340103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Học tại Quảng trị 15.5
    DHD - KHOA DU LỊCH C D340103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Học tại Quảng trị 17.5
    DHD - KHOA DU LỊCH D1 D340103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Học tại Quảng trị 16.5
    DHD - KHOA DU LỊCH D2 D340103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Học tại Quảng trị 16.5
    DHD - KHOA DU LỊCH D3 D340103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Học tại Quảng trị 16.5
    DHD - KHOA DU LỊCH D4 D340103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Học tại Quảng trị 16.5
    DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ D1 D140231 Sư phạm tiếng Anh 21
    DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ D1 D140233 Sư phạm tiếng Pháp 13.5
    DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ D3 D140233 Sư phạm tiếng Pháp 13.5
    DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ D1 D140234 Sư phạm tiếng Trung Quốc 13.5
    DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ D2 D140234 Sư phạm tiếng Trung Quốc 13.5
    DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ D3 D140234 Sư phạm tiếng Trung Quốc 13.5
    DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ D4 D140234 Sư phạm tiếng Trung Quốc 13.5
    DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ D1 D220113 Việt Nam học 13.5
    DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ D2 D220113 Việt Nam học 13.5
    DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ D3 D220113 Việt Nam học 13.5
    DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ D4 D220113 Việt Nam học 13.5
    DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ D1 D220201 Ngôn ngữ Anh 19.5
    DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ D1 D220202 Ngôn ngữ Nga 13.5
    DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ D2 D220202 Ngôn ngữ Nga 13.5
    DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ D3 D220202 Ngôn ngữ Nga 13.5
    DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ D4 D220202 Ngôn ngữ Nga 13.5
    DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ D1 D220203 Ngôn ngữ Pháp 13.5
    DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ D3 D220203 Ngôn ngữ Pháp 13.5
    DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ D1 D220204 Ngôn ngữ Trung Quốc 13.5
    DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ D2 D220204 Ngôn ngữ Trung Quốc 13.5
    DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ D3 D220204 Ngôn ngữ Trung Quốc 13.5
    DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ D4 D220204 Ngôn ngữ Trung Quốc 13.5
    DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ D1 D220209 Ngôn ngữ Nhật 20.5
    DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ D2 D220209 Ngôn ngữ Nhật 20.5
    DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ D3 D220209 Ngôn ngữ Nhật 20.5
    DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ D4 D220209 Ngôn ngữ Nhật 20.5
    DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ D6 D220209 Ngôn ngữ Nhật 20.5
    DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ D1 D220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc 14.5
    DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ D2 D220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc 14.5
    DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ D3 D220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc 14.5
    DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ D4 D220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc 14.5
    DHF - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ D1 D220212 Quốc tế học 13.5
    DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ A D310101 Kinh tế 14
    DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ A1 D310101 Kinh tế 14
    DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ D1 D310101 Kinh tế 14
    DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ D2 D310101 Kinh tế 14
    DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ D3 D310101 Kinh tế 14
    DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ D4 D310101 Kinh tế 14
    DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ A D340101 Quản trị kinh doanh - Học tại Huế 15.5
    DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ A1 D340101 Quản trị kinh doanh - Học tại Huế 15.5
    DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ D1 D340101 Quản trị kinh doanh - Học tại Huế 15.5
    DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ D2 D340101 Quản trị kinh doanh - Học tại Huế 15.5
    DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ D3 D340101 Quản trị kinh doanh - Học tại Huế 15.5
    DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ D4 D340101 Quản trị kinh doanh - Học tại Huế 15.5
    DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ A D340101 Quản trị kinh doanh - Học tại Quảng Trị 14.5
    DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ A1 D340101 Quản trị kinh doanh - Học tại Quảng Trị 14.5
    DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ D1 D340101 Quản trị kinh doanh - Học tại Quảng Trị 14.5
    DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ D2 D340101 Quản trị kinh doanh - Học tại Quảng Trị 14.5
    DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ D3 D340101 Quản trị kinh doanh - Học tại Quảng Trị 14.5
    DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ D4 D340101 Quản trị kinh doanh - Học tại Quảng Trị 14.5
    DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ A D340201 Tài chính - Ngân hàng 16
    DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ A1 D340201 Tài chính - Ngân hàng 16
    DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ D1 D340201 Tài chính - Ngân hàng 16
    DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ D2 D340201 Tài chính - Ngân hàng 16
    DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ D3 D340201 Tài chính - Ngân hàng 16
    DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ D4 D340201 Tài chính - Ngân hàng 16
    DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ A D340301 Kế toán 16
    DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ A1 D340301 Kế toán 16
    DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ D1 D340301 Kế toán 16
    DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ D2 D340301 Kế toán 16
    DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ D3 D340301 Kế toán 16
    DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ D4 D340301 Kế toán 16
    DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ A D340405 Hệ thống thông tin quản lí 13
    DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ A1 D340405 Hệ thống thông tin quản lí 13
    DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ D1 D340405 Hệ thống thông tin quản lí 13.5
    DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ D2 D340405 Hệ thống thông tin quản lí 13.5
    DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ D3 D340405 Hệ thống thông tin quản lí 13.5
    DHK - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ D4 D340405 Hệ thống thông tin quản lí 13.5
    DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM A C510210 Công thôn 0
    DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM A1 C510210 Công thôn 0
    DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM A C620105 Chăn nuôi 0
    DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM B C620105 Chăn nuôi 0
    DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM A C620110 Khoa học cây trồng 0
    DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM B C620110 Khoa học cây trồng 0
    DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM A C620301 Nuôi trồng thuỷ sản 0
    DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM B C620301 Nuôi trồng thuỷ sản 0
    DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM A C850103 Quản lí đất đai 0
    DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM B C850103 Quản lí đất đai 0
    DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM A D440306 Khoa học đất 13.5
    DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM B D440306 Khoa học đất 16
    DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM A D510201 Công nghệ kĩ thuật cơ khí 13
    DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM A1 D510201 Công nghệ kĩ thuật cơ khí 13
    DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM A D510210 Công thôn 13
    DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM A1 D510210 Công thôn 13
    DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM A D540101 Công nghệ thực phẩm 16
    DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM B D540101 Công nghệ thực phẩm 17
    DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM A D540104 Công nghệ sau thu hoạch 16
    DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM B D540104 Công nghệ sau thu hoạch 17
    DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM A D540301 Công nghệ chế biến lâm sản 13
    DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM A1 D540301 Công nghệ chế biến lâm sản 13
    DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM B D540301 Công nghệ chế biến lâm sản 14
    DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM A D620102 Khuyến nông 13
    DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM B D620102 Khuyến nông 14
    DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM A D620105 Chăn nuôi 13
    DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM B D620105 Chăn nuôi 15.5
    DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM A D620109 Nông học 13
    DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM B D620109 Nông học 14
    DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM A D620110 Khoa học cây trồng 13
    DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM B D620110 Khoa học cây trồng 14
    DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM A D620112 Bảo vệ thực vật 13
    DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM B D620112 Bảo vệ thực vật 14
    DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM A D620113 Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan 13
    DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM B D620113 Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan 14
    DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM A D620116 Phát triển nông thôn 13
    DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM C D620116 Phát triển nông thôn 14
    DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM D1 D620116 Phát triển nông thôn 13.5
    DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM D2 D620116 Phát triển nông thôn 13.5
    DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM D3 D620116 Phát triển nông thôn 13.5
    DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM D4 D620116 Phát triển nông thôn 13.5
    DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM A D620201 Lâm nghiệp 13
    DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM B D620201 Lâm nghiệp 14
    DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM A D620211 Quản lí tài nguyên rừng 13
    DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM B D620211 Quản lí tài nguyên rừng 14
    DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM A D620301 Nuôi trồng thuỷ sản 13
    DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM B D620301 Nuôi trồng thuỷ sản 14
    DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM A D620305 Quản lý nguồn lợi thủy sản 13
    DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM B D620305 Quản lý nguồn lợi thủy sản 14
    DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM A D640101 Thú y 13
    DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM B D640101 Thú y 15.5
    DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM A D850103 Quản lí đất đai 13.5
    DHL - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM B D850103 Quản lí đất đai 16
    DHN - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGHỆ THUẬT H1 D140222 Sư phạm Mĩ thuật 25
    DHN - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGHỆ THUẬT H1 D210103 Hội họa 22
    DHN - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGHỆ THUẬT H1 D210104 Đồ họa 24.5
    DHN - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGHỆ THUẬT H2 D210105 Điêu khắc 31.5
    DHN - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGHỆ THUẬT H1 D210403 Thiết kế đồ họa 31.5
    DHN - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGHỆ THUẬT H1 D210404 Thiết kế thời trang 30
    DHN - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGHỆ THUẬT H1 D210405 Thiết kế nội thất - Học tại Huế 33
    DHN - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGHỆ THUẬT H1 D210405 Thiết kế nội thất - Học tại Quảng trị 25
    DHQ - PHÂN HIỆU ĐẠI HỌC HUẾ TẠI QUẢNG TRỊ A C510406 Công nghệ kĩ thuật môi trường 0
    DHQ - PHÂN HIỆU ĐẠI HỌC HUẾ TẠI QUẢNG TRỊ B C510406 Công nghệ kĩ thuật môi trường 0
    DHQ - PHÂN HIỆU ĐẠI HỌC HUẾ TẠI QUẢNG TRỊ A D510406 Công nghệ kĩ thuật môi trường 13
    DHQ - PHÂN HIỆU ĐẠI HỌC HUẾ TẠI QUẢNG TRỊ B D510406 Công nghệ kĩ thuật môi trường 14
    DHQ - PHÂN HIỆU ĐẠI HỌC HUẾ TẠI QUẢNG TRỊ A D520201 Kĩ thuật điện 13
    DHQ - PHÂN HIỆU ĐẠI HỌC HUẾ TẠI QUẢNG TRỊ A1 D520201 Kĩ thuật điện 13
    DHQ - PHÂN HIỆU ĐẠI HỌC HUẾ TẠI QUẢNG TRỊ A D580201 Kĩ thuật công trình xây dựng 13
    DHQ - PHÂN HIỆU ĐẠI HỌC HUẾ TẠI QUẢNG TRỊ A1 D580201 Kĩ thuật công trình xây dựng 13
    DHS - TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM M D140201 Giáo dục mầm non 15.5
    DHS - TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM C D140202 Giáo dục Tiểu học 18.5
    DHS - TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM D1 D140202 Giáo dục Tiểu học 17
    DHS - TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM C D140205 Giáo dục chính trị 14
    DHS - TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM A D140209 Sư phạm Toán học 21
    DHS - TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM A1 D140209 Sư phạm Toán học 21
    DHS - TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM A D140210 Sư phạm Tin học 13
    DHS - TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM A1 D140210 Sư phạm Tin học 13
    DHS - TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM A D140211 Sư phạm Vật lí 17.5
    DHS - TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM A1 D140211 Sư phạm Vật lí 17.5
    DHS - TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM A D140212 Sư phạm Hóa học 20
    DHS - TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM B D140212 Sư phạm Hóa học 21.5
    DHS - TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM B D140213 Sư phạm Sinh học 15.5
    DHS - TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM A D140214 Sư phạm Kĩ thuật công nghiệp 13
    DHS - TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM C D140217 Sư phạm Ngữ văn 16
    DHS - TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM C D140218 Sư phạm Lịch sử 14
    DHS - TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM B D140219 Sư phạm Địa lí 14
    DHS - TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM C D140219 Sư phạm Địa lí 14
    DHS - TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM C D310403 Tâm lý học giáo dục 14
    DHS - TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM D1 D310403 Tâm lý học giáo dục 13.5
    DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC C D220104 Hán - Nôm 14
    DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC D1 D220104 Hán - Nôm 13.5
    DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC C D220213 Đông phương học 14
    DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC D1 D220213 Đông phương học 13.5
    DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC A D220301 Triết học 13
    DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC C D220301 Triết học 14
    DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC D1 D220301 Triết học 13.5
    DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC C D220310 Lịch sử 14
    DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC D1 D220310 Lịch sử 13.5
    DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC C D220320 Ngôn ngữ học 14
    DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC D1 D220320 Ngôn ngữ học 13.5
    DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC C D220330 Văn học 14
    DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC D1 D220330 Văn học 13.5
    DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC C D310301 Xã hội học 14
    DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC D1 D310301 Xã hội học 13.5
    DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC C D320101 Báo chí 15
    DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC D1 D320101 Báo chí 15
    DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC A D420101 Sinh học 13
    DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC B D420101 Sinh học 14
    DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC A D420201 Công nghệ sinh học 17.5
    DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC B D420201 Công nghệ sinh học 19
    DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC A D440102 Vật lí học 13
    DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC A D440112 Hoá học 15
    DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC B D440112 Hoá học 16
    DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC A D440201 Địa chất học 13
    DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC A D440217 Địa lý tự nhiên 13
    DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC B D440217 Địa lý tự nhiên 14
    DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC A D440301 Khoa học môi trường 16
    DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC B D440301 Khoa học môi trường 17.5
    DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC A D460101 Toán học 13
    DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC A D460112 Toán ứng dụng 13
    DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC A D480201 Công nghệ thông tin 15
    DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC A1 D480201 Công nghệ thông tin 15
    DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC A D510302 Công nghệ kĩ thuật điện tử, truyền thông 14.5
    DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC A D520501 Kĩ thuật địa chất 13
    DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC A D520503 Kĩ thuật trắc địa - Bản đồ 13
    DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC V D580102 Kiến trúc 20.5
    DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC C D760101 Công tác xã hội 14
    DHT - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC D1 D760101 Công tác xã hội 13.5
    DHY - TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC B D720101 Y đa khoa 26
    DHY - TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC B D720163 Y học dự phòng 21
    DHY - TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC B D720201 Y học cổ truyền 22
    DHY - TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC B D720301 Y tế công cộng 20
    DHY - TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC B D720330 Kĩ thuật y học 22.5
    DHY - TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC A D720401 Dược học 25.5
    DHY - TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC B D720501 Điều dưỡng 21
    DHY - TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC B D720601 Răng - Hàm - Mặt 25

    Nhắn tin cho tác giả
    Lê Thanh Sơn @ 07:56 09/08/2013
    Số lượt xem: 435
    Số lượt thích: 0 người
     
    Gửi ý kiến

    Xem lịch âm dương